Kaori Dict

/N1 · Bài 49

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    きまじめkimajimeSINH CHÂN DIỆN MỤC

    nghiêm túc; thành thật; chân thành

  2. 2
    きまつkimatsuKỲ MẠT

    en(end of the season or term)

  3. 3
    きまりわるいkimariwarui

    ngượng ngùng; bối rối

  4. 4
    きめいkimeiKÝ DANH

    chữ ký

  5. 5
    きやくkiyakuQUY ƯỚC

    enagreement, rules, code

  6. 6
    きゃくしょくkyakushokuCƯỚC SẮC

    làm kịch bản; biên tập; thêu dệt; làm mờ

  7. 7
    ぎゃくてんgyakutenNGHỊCH CHUYỂN

    đảo ngược; thay đổi đột ngột; quay ngược

  8. 8
    きゃくほんkyakuhonCƯỚC BẢN

    kịch bản; bản phim; kịch bản viết

  9. 9
    きゃしゃkyashaHOA XA

    mảnh khảnh; nhẹ nhàng

  10. 10
    きゃっかんkyakkanKHÁCH QUAN

    tính khách quan; không thiên vị

  11. 11

    bắt; thu thập; nhận; bắt bóng

  12. 12

    kỹ năng; nghề nghiệp

  13. 13
    きゅうえんkyuuenCỨU VIỆN

    cứu trợ; cứu giúp; hỗ trợ khẩn cấp

  14. 14
    きゅうがくkyuugakuHƯU HỌC

    nghỉ học tạm thời; tạm ngừng học

  15. 15
    きゅうきょくkyuukyokuCỨU CỰC

    cuối cùng; cuối; cuối cùng

  16. 16
    きゅうくつkyuukutsuCÙNG KHUẤT

    hẹp; chật; kém thoải mái; nghiêm ngặt

  17. 17
    きゅうこんkyuukonCẦU CĂN

    củ

  18. 18
    きゅうさいkyuusaiCỨU TẾ

    cứu trợ; cứu giúp; cứu rỗi

  19. 19
    きゅうじkyuujiCẤP SĨ

    phục vụ

  20. 20
    きゅうしょくkyuushokuCẤP THỰC

    bữa trưa

Câu ví dụ trong bài

  • She is a serious person.

  • How is your term paper coming along?

  • Please put their name on everything they take with them.

  • The new regulations were confirmed by the full committee.

  • This play was adapted from the novel.

  • Tình thế đã đảo ngược.

  • Bạn sẽ làm gì khi bạn bị bế tắc trong lúc viết một kịch bản?

  • The dancers look delicate in their white dresses, but they are really as strong as horses.

  • Does objective history exist?

  • He caught the ball with his left hand.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N1 · Bài 49 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict