Kaori Dict

華奢

きゃしゃ

kyasha

N1

Âm Hán-Việt: HOA XA

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 49

Nghĩa

  1. 1.mảnh khảnh; nhẹ nhàng
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.dainty; delicate; slender; slim and elegant

  2. tính từ đuôi なdanh từ

    2.fragile (e.g. furniture); delicate; frail

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The dancers look delicate in their white dresses, but they are really as strong as horses.

  • She is delicately constituted.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

華奢 (きゃしゃ) — mảnh khảnh; nhẹ nhàng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict