Kaori Dict

Xa

extravagance · luxury

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
N1
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 37
Từ JLPT chứa chữ
2
Pinyin
she1
Tiếng Hàn

extravagance · luxury

Từ chứa chữ này · dễ trước

おごるogoru

đưa đi ăn; mời ăn; tặng quà; xa xỉ

N1
きゃしゃkyashaHOA XA

mảnh khảnh; nhẹ nhàng

N1
ごうしゃgoushaHÀO XA

enluxurious; magnificent; extravagant; sumptuous

しゃしshashiXA XỈ

enluxury; extravagance

きょうしゃkyoushaKIÊU XA

enluxury; extravagance

おごりogori

enluxury; extravagance · treat (i.e. at someone's expense)

おごるへいけひさしからずogoruheikehisashikarazu

enpride goes before a fall; pride comes before a fall; the proud Heike family does not last long

おごるへいけはひさしからずogoruheikehahisashikarazu

enpride goes before a fall; pride comes before a fall; the proud Heike family does not last long

かしゃkashaHOA XA

enlavish; luxurious; showy; gaudy

しゃしひんshashihinXA XỈ PHẨM

enluxury item; luxury goods

アカシャakashaA CA XA

enAkasha (ether in traditional Hindu cosmology)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奢 (Xa) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict