Kaori Dict

華奢

かしゃ

kasha

Âm Hán-Việt: HOA XA

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.lavish; luxurious; showy; gaudy

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

華奢 (かしゃ) — lavish; luxurious; showy; gaudy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict