Kaori Dict

火車

かしゃ

kasha

Âm Hán-Việt: HOẢ XA

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.fiery chariot

  2. danh từ

    2.kasha (mythical beast said to devour dead bodies)

  3. danh từ

    3.steam locomotive (in China)

  4. danh từviết tắtcổ

    4.vile old hag

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

火車 (かしゃ) — fiery chariot | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict