Kaori Dict

仮借

かしゃく

kashaku

Âm Hán-Việt: GIẢ TÁ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.pardon; extenuation; excuse

  2. danh từdanh từ + する

    2.borrowing

  3. danh từ

    3.phonetic loan character; loangraph; character used for its pronunciation

    one of the six classes of Chinese characters

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仮借 (かしゃく) — pardon; extenuation; excuse | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict