Kaori Dict

奢侈品

しゃしひん

shashihin

Âm Hán-Việt: XA XỈ PHẨM

Nghĩa

  1. danh từvăn viết trang trọng

    1.luxury item; luxury goods

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奢侈品 (しゃしひん) — luxury item; luxury goods | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict