Kaori Dict

記名

きめい

kimei

N1

Âm Hán-Việt: KÝ DANH

JLPT N1 · Bài 49

Nghĩa

  1. 1.chữ ký
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.signature; signing one's name; writing one's name (on); registration (of a bond)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Please put their name on everything they take with them.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

記名 (きめい) — chữ ký | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict