Kaori Dict

脚色

きゃくしょく

kyakushoku

N1

Âm Hán-Việt: CƯỚC SẮC

JLPT N1 · Bài 49

Nghĩa

  1. 1.làm kịch bản; biên tập; thêu dệt; làm mờ
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.dramatization (e.g. of a novel); dramatisation; adaptation (for the stage or screen)

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.embellishment (of the facts); exaggeration; dramatization; embroidery

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This play was adapted from the novel.

  • The story was adapted for the movie.

  • The novel was adapted for a film.

  • This story may be adaptable for a television program.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脚色 (きゃくしょく) — làm kịch bản; biên tập; thêu dệt; làm mờ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict