Kaori Dict

窮屈

きゅうくつ

kyuukutsu

N1

Âm Hán-Việt: CÙNG KHUẤT

JLPT N1 · Bài 49

Nghĩa

  1. 1.hẹp; chật; kém thoải mái; nghiêm ngặt
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.narrow; tight; cramped

  2. tính từ đuôi なdanh từ

    2.formal; stiff; strict; ceremonious; rigid

  3. tính từ đuôi なdanh từ

    3.constrained; uncomfortable

  4. tính từ đuôi なdanh từ

    4.tight (e.g. finances)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Train compartments soon get cramped.

  • A faultless plan is stifling, isn't it?

  • These pajamas look like they'd be too tight on Tom now. Let's buy some new ones.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

窮屈 (きゅうくつ) — hẹp; chật; kém thoải mái; nghiêm ngặt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict