Kaori Dict

キャリア

kyaria

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 49

Nghĩa

  1. 1.kỹ năng; nghề nghiệp
  1. danh từphysicschemistry

    1.carrier

  2. danh từpathology

    2.carrier (of a disease-causing agent)

  3. danh từtelecommunications

    3.carrier (wave)

  4. danh từtelecommunications

    4.carrier; mobile network operator

  5. danh từ

    5.pannier rack (on a bicycle); roof rack (on a car); (bicycle) carrier

  6. danh từ

    6.hand truck; platform truck; trolley; dolly

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His professional career was bankrupt.

  • I want to have a career before I get married.

  • I want to have a career before I get married.

  • This decision will affect his future career.

  • Many women pursue higher education and careers, thus delaying marriage and childbirth.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

キャリア — kỹ năng; nghề nghiệp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict