Kaori Dict

キャリア

kyaria

thông dụng

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.nghề nghiệp; sự nghiệp; lịch sử công việc
  1. danh từ

    1.career; occupation

  2. danh từ

    2.personal history; professional experience

  3. danh từ

    3.government employee who has passed the highest national civil service exam

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His professional career was bankrupt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

キャリア — nghề nghiệp; sự nghiệp; lịch sử công việc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict