Kaori Dict

/N1 · Bài 48

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    きぞくkizokuQUÝ TỘC

    ennoble, aristocrat

  2. 2
    ぎだいgidaiNGHỊ ĐỀ

    vấn đề; đề mục; nội dung nghị luận

  3. 3
    きたえるkitaeru

    rèn luyện; rèn; luyện tập; rèn giũa

  4. 4
    きだてkidate

    tính cách tốt; nhân hậu

  5. 5
    きたるkitaru

    đến; tới

  6. 6
    kichitto

    đúng; hoàn hảo; ngăn nắp

  7. 7
    きちょうめんkichoumenCƠ TRƯỚNG DIỆN

    cơ trương diện; cẩn thận; tỉ mỉ; chính xác

  8. 8

    đúng

  9. 9
    kitchiri

    đúng; chính xác; đúng giờ

  10. 10

    rõ ràng; quyết đoán; thẳng thắn

  11. 11
    きていkiteiQUY ĐỊNH

    enregulation, provisions

  12. 12
    きてんkitenKHỞI ĐIỂM

    enstarting point

  13. 13
    きどうkidouQUỸ ĐẠO

    enorbit; track

  14. 14
    ぎのうginouKỸ NĂNG

    năng lực; kỹ thuật; khả năng

  15. 15
    きはんkihanQUY PHẠM

    tiêu chuẩn; mẫu mực; chuẩn mực

  16. 16
    きひんkihinKHÍ PHẨM

    thanh lịch

  17. 17
    きふうkifuuKHÍ PHONG

    tính cách

  18. 18
    きふくkifukuKHỞI PHỤC

    enundulation

  19. 19
    きぼkiboQUY MÔ

    enscale, scope, plan, structure

  20. 20
    きまぐれkimagure

    kiểm gợn; tính bất ổn; tính bất định; tính ngẫu nhiên

Câu ví dụ trong bài

  • He springs from a noble family.

  • Suppose we change the subject.

  • Tôi thích tập thể hình.

  • She is not beautiful, to be sure, but she is good-natured.

  • Đáng lẽ ra chúng ta nên đến sớm hơn.

  • If you are taking your shoes off, please put them in their place.

  • She is exact in money matters.

  • Kate came at five sharp.

  • I have waited a full three hours.

  • Ba tháng trước tôi đã bỏ thuốc lá hoàn toàn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N1 · Bài 48 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict