Kaori Dict

規範

きはん

kihan

N1

Âm Hán-Việt: QUY PHẠM

JLPT N1 · Bài 48

Nghĩa

  1. 1.tiêu chuẩn; mẫu mực; chuẩn mực
  1. danh từ

    1.model; standard; pattern; norm; criterion; example

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ethics means the rules of conduct.

  • It is not acceptable to our moral code.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

規範 (きはん) — tiêu chuẩn; mẫu mực; chuẩn mực | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict