Kaori Dict

起点

きてん

kiten

N1

Âm Hán-Việt: KHỞI ĐIỂM

JLPT N1 · Bài 48

Nghĩa

enstarting pointNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.starting point; origin

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

起点 (きてん) — starting point | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict