Kaori Dict

気風

きふう

kifuu

N1

Âm Hán-Việt: KHÍ PHONG

JLPT N1 · Bài 48

Nghĩa

  1. 1.tính cách
  1. danh từ

    1.character; traits; ethos

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

気風 (きふう) — tính cách | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict