Kaori Dict

Phong

wind · air · style · manner

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 2
Tần suất báo chí
#558 / 2.501
Bộ thủ
bộ 182
Từ JLPT chứa chữ
16
Pinyin
feng1
Tiếng Hàn

wind · air · style · manner

Từ chứa chữ này · dễ trước

かぜkazePHONG

gió

N5
かぜkazePHONG TÀ

cảm lạnh; cảm lạnh; cảm lạnh; cảm lạnh

N5
おふろofuro

bồn tắm; tắm

N5
たいふうtaifuuĐÀI PHONG

đại bão; bão lớn

N4
ふりfuri

cách làm; phong cách; cách cư xử

N3
ふうけいfuukeiPHONG CẢNH

cảnh quan; khung cảnh; quang cảnh

N3
せんぷうきsenpuukiPHIẾN PHONG CƠ

enelectric fan

N2
ふうfuuPHONG

phong cách; kiểu; thói quen; gió

N2
ふうせんfuusenPHONG THUYỀN

bóng bay; bóng khí

N2
ふろしきfuroshikiPHONG LỮ PHU

vải gói; khăn bọc

N2
ふうしゅうfuushuuPHONG TẬP

PHONG TẬP: phong tục; tập quán; thói quen; truyền thống

N1
ふうぞくfuuzokuPHONG TỤC

PHONG TỤC: phong tục; đạo đức công cộng; ngành công nghiệp tình dục; dịch vụ tình dục

N1
ふうどfuudoPHONG THỔ

PHONG THỔ: địa lý; khí hậu; môi trường tự nhiên; đặc điểm địa phương

N1
ぼうふうboufuuBẠO PHONG

bão phong; gió mạnh; bão dữ

N1
ようふうyoufuuDƯƠNG PHONG

phong cách Tây

N1
きふうkifuuKHÍ PHONG

tính cách

N1
ふうしゃfuushaPHONG XA

tuốc bin; gió xoay

N1
そよかぜsoyokaze

gió nhẹ; làn gió mát; gió thoảng

thông dụng
プーたろうpuutarou

người vô công

thông dụng
いっぷうippuuNHẤT PHONG

đặc trưng; lạ; đặc biệt

thông dụng
きせつふうkisetsufuuQUÝ TIẾT PHONG

enseasonal winds

thông dụng
ぎゃくふうgyakufuuNGHỊCH PHONG

enheadwind; adverse wind

thông dụng
きょうふうkyoufuuCƯỜNG PHONG

enstrong wind; high wind; moderate gale

thông dụng
こふうkofuuCỔ PHONG

enold-fashioned; archaic; antique; antiquated

thông dụng
さくふうsakufuuTÁC PHONG

enstyle (of a work, author, artist, etc.); characteristics

thông dụng
しっぷうshippuuTẬT PHONG

engale; strong wind; swift wind; fresh breeze (Beaufort scale)

thông dụng
あきかぜakikazeTHU PHONG

enautumn breeze; fall breeze

thông dụng
しんぷうshinpuuTÂN PHONG

ennew style

thông dụng
かみかぜkamikazeTHẦN PHONG

endivine wind (esp. a typhoon thought to have protected Japan from a Mongolian invasion in the 13th century) · kamikaze

thông dụng
にしかぜnishikazeTÂY PHONG

enwest wind

thông dụng
せんぷうsenpuuHOÀN PHONG

enwhirlwind · sensation; commotion; hullabaloo

thông dụng
とっぷうtoppuuĐỘT PHONG

engust (of wind); blast

thông dụng
ふううfuuuPHONG VŨ

enwind and rain · rainstorm

thông dụng
ふううんfuuunPHONG VÂN

enwinds and clouds; nature; the elements · situation; state of affairs

thông dụng
かざしもkazashimoPHONG HẠ

enleeward; lee; downwind

thông dụng
ふうかくfuukakuPHONG CÁCH

enpersonality; style; appearance

thông dụng
ふうきfuukiPHONG KỶ

enpublic morals; discipline; rules governing social behavior

thông dụng
かざむきkazamuki

enwind direction · situation; way things are going

thông dụng
ふうしfuushiPHONG THÍCH

ensatire; irony; sarcasm

thông dụng
かぜをひくkazewohiku

ento catch a cold

thông dụng

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

風 (Phong) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict