Kaori Dict

風邪

かぜ

kaze

N5

Âm Hán-Việt: PHONG TÀ

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 8

Nghĩa

  1. 1.cảm lạnh; cảm lạnh; cảm lạnh; cảm lạnh
  1. danh từ

    1.(common) cold; influenza; flu; ague; inflammatory respiratory system illness (in general)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi bị cúm.

    I caught a cold.

  • Con gái tôi bị cảm.

    My daughter caught a cold.

  • Tối qua cô ấy bị cảm nhẹ.

    She had a touch of a cold last night.

  • Mẹ tôi đang bị cảm cúm nặng.

    My mother is sick with a bad cold.

  • Vì hơi bị cảm lạnh, nên tôi đi ngủ sớm.

    Having a slight cold, I went to bed early.

  • Tôi sợ là cô bé bị quai bị rồi.

    I'm afraid she may have the mumps.

  • Tôi đã mất hơn một tháng để khỏi cúm.

    It took me more than a month to get over my cold.

  • Cô ấy bị cảm và đang phải nghỉ học.

    She has a cold and is absent from school.

  • Lúc tớ đi học về, trời bắt đầu mưa to làm tớ bị ướt sũng, thế là tớ bị cúm luôn đấy.

    I was caught in a shower on my way home from school, got soaking wet and caught a cold.

  • You probably just have a cold.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

風邪 (かぜ) — cảm lạnh; cảm lạnh; cảm lạnh; cảm lạnh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict