Kaori Dict

風雲

ふううん

fuuun

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHONG VÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.winds and clouds; nature; the elements

  2. danh từ

    2.situation; state of affairs

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

風雲 (ふううん) — winds and clouds; nature; the elements | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict