Kaori Dict

扇風機

せんぷうき

senpuuki

N2

Âm Hán-Việt: PHIẾN PHONG CƠ

JLPT N2 · Bài 10

Nghĩa

enelectric fanNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.electric fan

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Feeling hot, I turned on the fan.

  • I want the fan.

  • Electric fans have evolved.

  • There is a fan on the desk.

  • Such an old fan would be next to useless.

  • In the fall, covers are put over the fans in trains.

  • In Nagoya summers a fan is essential to help stay cool.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

扇風機 (せんぷうき) — electric fan | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict