Kaori Dict

風向き

かざむき

kazamuki

thông dụng

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.wind direction

  2. danh từ

    2.situation; way things are going

  3. danh từ

    3.mood; temper

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The situation is becoming unfavorable.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

風向き (かざむき) — wind direction | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict