Kaori Dict

そよ風

そよかぜ

soyokaze

thông dụng

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.gió nhẹ; làn gió mát; gió thoảng
  1. danh từ

    1.gentle breeze; soft wind; breath of air; zephyr

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A gentle wind made ripples on the surface of the pond.

  • A gentle wind is blowing.

  • A light breeze was blowing.

  • A gentle breeze blew through the field.

  • The breeze kissed her face.

  • Sweet scents are borne on soft breezes.

  • The candle's flame is flickering in the soft breeze.

  • There's a nice breeze here.

  • Look at those flowers trembling in the breeze.

  • As she watched, the birds, especially Chizuko's golden crane, looked alive in a light autumn breeze.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

そよ風 (そよかぜ) — gió nhẹ; làn gió mát; gió thoảng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict