Kaori Dict

風呂敷

ふろしき

furoshiki

N2

Âm Hán-Việt: PHONG LỮ PHU

JLPT N2 · Bài 66

Nghĩa

  1. 1.vải gói; khăn bọc
  1. danh từ

    1.furoshiki; wrapping cloth; cloth wrapper

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He took full advantage of the wrapper.

  • He is always talking big.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

風呂敷 (ふろしき) — vải gói; khăn bọc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict