Kaori Dict

風車

ふうしゃ

fuusha

N1

Âm Hán-Việt: PHONG XA

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 102

Nghĩa

  1. 1.tuốc bin; gió xoay
  1. danh từ

    1.windmill; wind turbine

  2. danh từ

    2.pinwheel (toy); windmill (toy)

  3. danh từthường viết bằng kana

    3.Clematis patens (species of climbing plant)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I had never seen a windmill until I visited the Netherlands.

  • Go where you will in Holland, you will see windmills.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

風車 (ふうしゃ) — tuốc bin; gió xoay | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict