第102課/N1 · Bài 102
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
PHONG TOẢ: phong tỏa; phong tịch; khóa cửa; cấm vận
- 2
tuốc bin; gió xoay
- 3
PHONG TẬP: phong tục; tập quán; thói quen; truyền thống
- 4
PHONG TỤC: phong tục; đạo đức công cộng; ngành công nghiệp tình dục; dịch vụ tình dục
- 5ブーツbuutsu
ủng; giày cao cổ
- 6
PHONG THỔ: địa lý; khí hậu; môi trường tự nhiên; đặc điểm địa phương
- 7ブームbuumu
xu hướng; thời kỳ tăng trưởng
- 8フォームfuoomu
bọt; mẫu đơn
- 9
BỘ HẠ: cấp dưới; nhân viên dưới quyền; người hạ; người phụ thuộc
- 10
bất khả thi; không thể thiếu
- 11ぶかぶかbukabuka
quần áo rộng
- 12
xấu xí
- 13
suy thoái
- 14
bố cận; khăn lau
- 15
PHỨC HỢP: kết hợp; tổng hợp; đa dạng
- 16
PHÚC CHỈ: phúc lợi; phúc hạnh; an sinh xã hội; chăm sóc xã hội
- 17
PHÚC DIỆN: mặt nạ; áo choàng; ngụy danh; giấu mặt
- 18
phồng lên; sưng; trĩu; gò gò
- 19
bất cảnh; khó khăn
- 20
đắm chìm; say mê; lạc lối; tập trung
例文Câu ví dụ trong bài
- 封鎖この港は封鎖されうる。
Cảng biển này có thể sẽ bị phong tỏa.
- 風車オランダを訪問するまで、風車を見たことがなかった。
I had never seen a windmill until I visited the Netherlands.
- 風習その風習はすたれつつある。
That custom is on the decrease.
- 風俗その地方ではその古い風俗がなお存続している。
The old custom is still kept up in that district.
- ブーツスキーブーツを買いたい。
Tôi muốn mua giày trượt tuyết.
- 風土時間があまりないので、ファーストフード店に立ち寄るつもりです。
Thời gian không còn nhiều nên tôi dự định đi tới quán ăn nhanh.
- ブーム小型車のブームは終わろうとしている。
The small car boom is ending.
- フォームそれ歯磨き粉じゃなくて洗顔フォームだよ!
It's not a toothpaste, it's a face-cleansing foam!
- 部下主任は部下を意のままに支配している。
The boss controls his men at will.
- 不可欠水は生命に必要不可欠です。
Nước không thể thiếu đối với cuộc sống chúng ta.