Kaori Dict

布巾

ふきん

fukin

N1

Âm Hán-Việt: BỐ CÂN

JLPT N1 · Bài 102

Nghĩa

  1. 1.bố cận; khăn lau
  1. danh từ

    1.dish towel; tea towel; dishcloth

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mayuko wiped a table with a cloth.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

布巾 (ふきん) — bố cận; khăn lau | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict