Kaori Dict

Bố

linen · cloth · spread · distribute

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
5
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 5
Tần suất báo chí
#877 / 2.501
Bộ thủ
bộ 50
Từ JLPT chứa chữ
9
Pinyin
bu4
Tiếng Hàn

linen · cloth · spread · distribute

Từ chứa chữ này · dễ trước

さいふsaifuTÀI BỐ

tài khoản

N5
ふとんfutonBỐ ĐOÀN

đệm lót giường; gối lót; chăn lót

N4
ぬのnunoBỐ

vải

N3
もうふmoufuMAO BỐ

mền; chăn

N3
ざぶとんzabutonTOẠ BỐ ĐOÀN

đệm ngồi; tạ bốn

N2
ぞうきんzoukinTẠP CÂN

khăn lau nhà

N2
しくshiku

trải ra; trải giường; trải thảm

N2
ぶんぷbunpuPHÂN BỐ

phân phối; phân phát

N2
はいふhaifuPHỐI BỐ

phân phát; phát hành

N1
ふきんfukinBỐ CÂN

bố cận; khăn lau

N1
ふこくfukokuBỐ CÁO

tuyên bố

N1
ハワイhawaiBỐ OA

enHawaii; Hawai'i

thông dụng
けんぷkenpuQUYÊN BỐ

vải lụa

thông dụng
こうふkoufuCÔNG BỐ

công khai; thông tư công

thông dụng
さんぷsanpuTÁN BỐ

rải; phun

thông dụng
わかめwakameNHƯỢC BỐ

enwakame (species of edible brown seaweed, Undaria pinnatifida)

thông dụng
とふtofuĐỒ BỐ

enapplication (of ointment, etc.) · coating

thông dụng
はんぷhanpuBAN BỐ

endistribution; circulation

thông dụng
ふせfuseBỐ THI

enalms-giving; charity · offerings (usu. money) to a priest (for reading sutras, etc.)

thông dụng
ふせきfusekiBỐ THẠCH

enstrategic arrangement of go stones at the beginning of a game; opening moves · preparations; preparatory steps; arrangements; (laying the) groundwork (for)

thông dụng
ふせつfusetsuPHU THIẾT

enlaying (a railroad, pipes, naval mines, etc.); construction

thông dụng
あさぬのasanunoMA BỐ

enhemp cloth; linen

thông dụng
めんぷmenpuMIÊN BỐ

encotton cloth; cotton material

thông dụng
こんぶkonbuCÔN BỐ

enkombu (usu. Saccharina japonica); konbu; kelp; any edible species from the family Laminariaceae

thông dụng
ぬのじnunojiBỐ ĐỊA

enfabric; cloth; material

thông dụng
しきぶとんshikibuton

enfuton (laid on the floor); (Japanese) mattress; underquilt; sleeping mat

thông dụng
ふきょうfukyouBỐ GIÁO

enpropagation (e.g. a religion); proselytizing; missionary work

thông dụng
ふじんfujinBỐ TRẬN

enbattle formation · lineup (e.g. for a game)

thông dụng
こたつぶとんkotatsubuton

enquilt coverlet for a kotatsu; kotatsu quilt

ぼろきれborokire

enold cloth; rag

パップpappuBA BỐ

enpoultice

あまぬのamanunoÁ MA BỐ

enlinen

あやぬのayanunoLĂNG BỐ

entwill damask and brocade

がふgafuHOẠ BỐ

en(oil painting) canvas

こしぬのkoshinunoYÊU BỐ

enloincloth

こぶちゃkobuchaCÔN BỐ TRÀ

enkelp tea; seaweed tea

さんかくきんsankakukinTAM GIÁC CÂN

entriangular bandage; sling · triangular kerchief; bandana; bandanna

しっぷshippuTHẤP BỐ

en(wet) compress; poultice; fomentation

せいきぶんぷseikibunpuCHÍNH QUY PHÂN BỐ

ennormal distribution; Gaussian distribution

せんべいぶとんsenbeibuton

enthin bedding; hard bed; bedding worn flat and hard by usage

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

布 (Bố) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict