Kaori Dict

若布

わかめ

wakame

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHƯỢC BỐ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.wakame (species of edible brown seaweed, Undaria pinnatifida)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Are wakame and kombu different?

  • Einstein's theory of relativity is Greek to me.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

若布 (わかめ) — wakame (species of edible brown seaweed, Undaria pinnatifida) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict