Kaori Dict

若芽

わかめ

wakame

Âm Hán-Việt: NHƯỢC NHA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sprouts; new shoots; young buds

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

若芽 (わかめ) — sprouts; new shoots; young buds | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict