Kaori Dict

正規分布

せいきぶんぷ

seikibunpu

Âm Hán-Việt: CHÍNH QUY PHÂN BỐ

Nghĩa

  1. danh từmathematics

    1.normal distribution; Gaussian distribution

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正規分布 (せいきぶんぷ) — normal distribution; Gaussian distribution | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict