Kaori Dict

布団

ふとん

futon

N4

Âm Hán-Việt: BỐ ĐOÀN

JLPT N4 · Bài 4

Nghĩa

  1. 1.đệm lót giường; gối lót; chăn lót
  1. danh từ

    1.futon; Japanese bedding consisting of a mattress and a duvet

  2. danh từ

    2.round cushion used for Zen meditation (traditionally made of woven bulrush leaves)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • In the morning, we clear the futon.

  • Air the futon.

  • My futon was peeled away.

  • My futon's gone.

  • Fold up your bedding.

  • Air the futon.

  • Put your bedding away.

  • I don't want to get out of bed.

  • Futons are our bedding.

  • For goodness sake, do get out from the futon!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

布団 (ふとん) — đệm lót giường; gối lót; chăn lót | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict