Kaori Dict

団

Đoàn

group · association

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
6
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 5
Tần suất báo chí
#213 / 2.501
Bộ thủ
bộ 31
Từ JLPT chứa chữ
10
Pinyin
tuan2
Tiếng Hàn
단

group · association

Từ chứa chữ này · dễ trước

ふとんfutonBỐ ĐOÀN

đệm lót giường; gối lót; chăn lót

N4
しゅうだんshuudanTẬP ĐOÀN

nhóm

N3
だんたいdantaiĐOÀN THỂ

tổ chức; nhóm

N3
ざぶとんzabutonTOẠ BỐ ĐOÀN

đệm ngồi; tạ bốn

N2
だんちdanchiĐOÀN ĐỊA

khu nhà chung cư

N2
だんdanĐOÀN

nhóm; tổ chức

N2
げきだんgekidanKỊCH ĐOÀN

đoàn kịch; công ty sân khấu

N1
こうだんkoudanCÔNG ĐOÀN

đơn vị công

N1
だんけつdanketsuĐOÀN KẾT

thống nhất; hợp tác

N1
うちわuchiwaĐOÀN PHIẾN

quạt; quạt tay; quạt truyền thống

N1
いちだんichidanNHẤT ĐOÀN

đoàn; nhóm

thông dụng
えいだんeidanDOANH ĐOÀN

đơn vị kinh doanh; tổ chức

thông dụng
がいかくだんたいgaikakudantaiNGOẠI QUÁCH ĐOÀN THỂ

enauxiliary organization (organisation); extra-departmental body; fringe organization

thông dụng
がくだんgakudanLẠC ĐOÀN

dàn nhạc

thông dụng
かんげんがくだんkangengakudanQUẢN HUYỀN LẠC ĐOÀN

đàn nhạc giao hưởng; dàn nhạc

thông dụng
きゅうだんkyuudanCẦU ĐOÀN

đội bóng

thông dụng
きょうだんkyoudanGIÁO ĐOÀN

enreligious organization; religious organisation

thông dụng
ぐんだんgundanQUÂN ĐOÀN

lực lượng quân đội

thông dụng
こうきょうがくだんkoukyougakudanGIAO HƯỞNG LẠC ĐOÀN

dàn nhạc giao hưởng

thông dụng
がっしょうだんgasshoudanHỢP XƯỚNG ĐOÀN

đoàn hợp xướng

thông dụng
ざいだんzaidanTÀI ĐOÀN

quỹ

thông dụng
ざいだんほうじんzaidanhoujinTÀI ĐOÀN PHÁP NHÂN

quỹ pháp lý

thông dụng
しだんshidanSƯ ĐOÀN

đơn vị quân đội

thông dụng
しゃだんほうじんshadanhoujinXÃ ĐOÀN PHÁP NHÂN

tổ chức pháp nhân; công ty hợp pháp

thông dụng
だんいんdan'inĐOÀN VIÊN

thành viên nhóm

thông dụng
どんぐりdonguriĐOÀN LẬT

hạt dẻ

thông dụng
だんちょうdanchouĐOÀN TRƯỞNG

đội trưởng

thông dụng
にゅうだんnyuudanNHẬP ĐOÀN

đăng ký; gia nhập đội

thông dụng
ぼうりょくだんbouryokudanBẠO LỰC ĐOÀN

đội tội phạm; tổ chức tội phạm; yakuza

thông dụng
りょだんryodanLỮ ĐOÀN

enbrigade

thông dụng
しきぶとんshikibuton

Thế bột; nệm; chăn; gối

thông dụng
うちゅうかいはつじぎょうだんuchuukaihatsujigyoudanVŨ TRỤ KHAI PHÁT SỰ NGHIỆP ĐOÀN

vũ trụ khai phá sự nghiệp đoàn; cơ quan vũ trụ quốc gia

thông dụng
こくさいきょうりょくじぎょうだんkokusaikyouryokujigyoudanQUỐC TẾ HIỆP LỰC SỰ NGHIỆP ĐOÀN

cơ quan hợp tác quốc tế

thông dụng
だんかいdankaiĐOÀN KHỐI

đợt dân số bùng nổ; thế hệ bùng nổ dân số

thông dụng
せいねんだんseinendanTHANH NIÊN ĐOÀN

đoàn thanh niên

thông dụng
たいだんtaidanTHOÁI ĐOÀN

rời khỏi nhóm; bỏ đoàn

thông dụng
ちほうこうきょうだんたいchihoukoukyoudantaiĐỊA PHƯƠNG CÔNG CỘNG ĐOÀN THỂ

cơ quan địa phương

thông dụng
こたつぶとんkotatsubuton

enquilt coverlet for a kotatsu; kotatsu quilt

あつりょくだんたいatsuryokudantaiÁP LỰC ĐOÀN THỂ

enpressure group; lobby

いっかだんらんikkadanranNHẤT GIA ĐOÀN LOAN

enhappy family get-together

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

団 (Đoàn) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict