Kaori Dict

合唱団

がっしょうだん

gasshoudan

thông dụng

Âm Hán-Việt: HỢP XƯỚNG ĐOÀN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.chorus group; choir

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She has been invited to sing in a choir in a foreign country.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

合唱団 (がっしょうだん) — chorus group; choir | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict