Kaori Dict

Xướng

chant · recite · call upon · yell

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
N1
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 4
Tần suất báo chí
#1123 / 2.501
Bộ thủ
bộ 30
Từ JLPT chứa chữ
2
Pinyin
chang4
Tiếng Hàn

chant · recite · call upon · yell

Từ chứa chữ này · dễ trước

うたうutau

hát; hát; hát

N5
がっしょうgasshouHỢP XƯỚNG

hát chung; ca hợp

N1
となえるtonaeru

tuyên bố; hô to; truyền tụng

N1
かしょうkashouCA XƯỚNG

ensong; singing

thông dụng
がっしょうだんgasshoudanHỢP XƯỚNG ĐOÀN

enchorus group; choir

thông dụng
しょうかshoukaXƯỚNG CA

ensinging; song · music class (at pre-WWII schools); song for music classes

thông dụng
せいしょうseishouTỀ XƯỚNG

ensinging in unison; chanting in unison

thông dụng
ていしょうteishouĐỀ XƯỚNG

enadvocacy; proposal

thông dụng
どくしょうdokushouĐỘC XƯỚNG

envocal solo

thông dụng
しゅしょうshushouCHỦ XƯỚNG

enadvocacy; promotion

thông dụng
あいしょうaishouÁI XƯỚNG

enloving to sing (a song); singing with great fondness

あいしょうかaishoukaÁI XƯỚNG CA

ensong one likes to sing; (one's) favourite song

あいしょうきょくaishoukyokuÁI XƯỚNG KHÚC

enfavourite song; favorite song

あんしょうanshouÁM XƯỚNG

enrecitation; reciting from memory

あんしょうばんごうanshoubangouÁM CHỨNG PHIÊN HIỆU

enpersonal identification number; PIN; password number

えいしょうeishouVỊNH XƯỚNG

enaria · singing; chanting; reciting (e.g. a spell)

ぎんしょうginshouNGÂM XƯỚNG

enrecital; recitation; chant(ing)

がっしょうたいgasshoutaiHỢP XƯỚNG ĐỘI

enchorus; choir

がっしょうたいいんgasshoutaiinHỢP XƯỚNG ĐỘI VIÊN

enchoir member

がっしょうたいちょうgasshoutaichouHỢP XƯỚNG ĐỘI TRƯỞNG

enchoir leader

こんせいがっしょうkonseigasshouHỖN THANH HỢP XƯỚNG

enmixed chorus

さんじゅうしょうsanjuushouTAM TRỌNG XƯỚNG

envocal trio

さんしょうsanshouTAM XƯỚNG

enthree cheers; three chants; singing three times

さんぶがっしょうsanbugasshouTAM BỘ HỢP XƯỚNG

en3 part chorus; vocal trio

とないかたtonaikata

enmethod of chanting

しょうどうshoudouXƯỚNG ĐẠO

enadvocacy

ていしょうteishouĐÊ XƯỚNG

enhum; singing softly

ていしょうしゃteishoushaĐỀ XƯỚNG GIẢ

enproponent; exponent; advocate

にじゅうしょうnijuushouNHỊ TRỌNG XƯỚNG

envocal duet

にぶがっしょうnibugasshouNHỊ BỘ HỢP XƯỚNG

entwo-part chorus; vocal duet

ほうしょうhoushouPHỤNG XƯỚNG

ensinging

ろくじゅうしょうrokujuushouLỤC TRỌNG XƯỚNG

ensextet

しょうわshouwaXƯỚNG HOÀ

encheering in chorus; saying in unison

でんしょうdenshouTRUYỀN XƯỚNG

entradition

ふくしょうfukushouPHỤC XƯỚNG

enreciting (to oneself); repeating (e.g. an order, to confirm one heard it correctly)

りんしょうrinshouLUÂN XƯỚNG

entrolling; singing in a circular canon; round

せんしゃくていしょうsenshakuteishouTHIỂN CHƯỚC ĐÊ XƯỚNG

engetting slightly intoxicated and humming a tune

しじゅうしょうshijuushouTỨ TRỌNG XƯỚNG

envocal quartet; four-part chorus

ごじゅうしょうgojuushouNGŨ TRỌNG XƯỚNG

envocal quintet; five-part chorus

ねっしょうnesshouNHIỆT XƯỚNG

ensinging enthusiastically

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

唱 (Xướng) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict