Kaori Dict

唱歌

しょうか

shouka

thông dụng

Âm Hán-Việt: XƯỚNG CA

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.singing; song

  2. danh từít dùng

    2.music class (at pre-WWII schools); song for music classes

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Từ sáng đến giờ ve cứ kêu ve ve nhức đầu chết đi được.

  • I don't blame you.

  • That child is impossible.

  • It's simply too cold today.

  • I'm dying to see it.

  • Worrying isn't going to help.

  • Crying won't help.

  • There's really nothing to do about it.

  • There's no point in measuring people by their ability to memorize.

  • Boys will be boys.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

唱歌 (しょうか) — singing; song | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict