Kaori Dict

消火

しょうか

shouka

thông dụng

Âm Hán-Việt: TIÊU HOẢ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.extinguishing a fire; fire fighting

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It took a long time to put out the fire.

  • They fought the fire.

  • The fireman soon put the fire out.

  • Attempts to fight the fire with buckets soon proved fruitless.

  • The area was cordoned off while fire fighters tried to keep the blaze under control.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

消火 (しょうか) — extinguishing a fire; fire fighting | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict