Kaori Dict

上下

しょうか

shouka

Âm Hán-Việt: THƯỢNG HẠ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.top and bottom; up and down; high and low; above and below; upper and lower ends

  2. danh từ

    2.upper and lower classes; ruler and ruled; the government and the people

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上下 (しょうか) — top and bottom; up and down; high and low; above and below; upper and lower ends | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict