Kaori Dict

愛唱

あいしょう

aishou

Âm Hán-Việt: ÁI XƯỚNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.loving to sing (a song); singing with great fondness

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

愛唱 (あいしょう) — loving to sing (a song); singing with great fondness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict