Kaori Dict

愛誦

あいしょう

aishou

Âm Hán-Việt: ÁI TỤNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.loving to recite (e.g. a poem); reciting with great fondness

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Goethe's poem "Mignon" is widely read in Japan in Mori Ogai's excellent translation.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

愛誦 (あいしょう) — loving to recite (e.g. a poem); reciting with great fondness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict