Kaori Dict

Tụng

recite · chant

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
14
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 149
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
song4
Tiếng Hàn

recite · chant

Từ chứa chữ này · dễ trước

あいしょうaishouÁI TỤNG

enloving to recite (e.g. a poem); reciting with great fondness

あんしょうanshouÁM XƯỚNG

enrecitation; reciting from memory

えいしょうeishouVỊNH TỤNG

enreciting poetry

きしょうkishouKÝ TỤNG

enmemorizing (a poem, etc.) and reciting it · rote recitation (without understanding)

ぎんしょうginshouNGÂM XƯỚNG

enrecital; recitation; chant(ing)

じゅきょうjukyouTỤNG KINH

enchanting or reading the sutras

しょうしゅうshoushuuTỤNG TẬP

enlearning by memorization; learning by memorisation

でんしょうdenshouTRUYỀN XƯỚNG

entradition

ふくしょうfukushouPHỤC XƯỚNG

enreciting (to oneself); repeating (e.g. an order, to confirm one heard it correctly)

どくじゅdokujuĐẬU TỤNG

enreading aloud; recitation; intoning

ろうしょうroushouLÃNG XƯỚNG

enrecitation; chant

こうしょうkoushouKHẨU TỤNG

enrecitation

ねんじゅnenjuNIỆM TỤNG

eninvocation

しょうするshousuru

ento recite; to chant; to read aloud

ふうじゅfuujuPHÚNG TỤNG

enreciting

じゅすjusu

ento recite; to chant; to read aloud

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

誦 (Tụng) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict