Kaori Dict

記誦

きしょう

kishou

Âm Hán-Việt: KÝ TỤNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từhiếm

    1.memorizing (a poem, etc.) and reciting it

  2. danh từdanh từ + するtha động từhiếm

    2.rote recitation (without understanding)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

記誦 (きしょう) — memorizing (a poem, etc.) and reciting it | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict