Kaori Dict

気象

きしょう

kishou

N1

Âm Hán-Việt: KHÍ TƯỢNG

JLPT N1 · Bài 47

Nghĩa

enweather, climateNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.weather (conditions)

  2. danh từvăn viết trang trọng

    2.disposition; temperament

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Trong những năm gần đây, tình trạng thời tiết bất thường đang kéo dài.

    We've been having strange weather the past few years.

  • Environmental pollution is causing abnormal weather conditions.

  • We often have unusual weather these days.

  • The weather bureau stationed personnel on the island.

  • Environmental pollution is causing abnormal weather conditions.

  • The captain will go to the meteorological office to get a weather briefing.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

気象 (きしょう) — weather, climate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict