Kaori Dict

復唱

ふくしょう

fukushou

Âm Hán-Việt: PHỤC XƯỚNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.reciting (to oneself); repeating (e.g. an order, to confirm one heard it correctly)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Repeat each sentence after me.

  • He ran over her lines once before she went on stage.

  • She ran over her lines once before she went on stage.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

復唱 (ふくしょう) — reciting (to oneself); repeating (e.g. an order, to confirm one heard it correctly) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict