Kaori Dict

副将

ふくしょう

fukushou

Âm Hán-Việt: PHÓ TƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.second in command (of an army)

  2. danh từsports

    2.vice-captain

  3. danh từ

    3.fourth athlete to compete in a 5-on-5 team competition (kendo, judo, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

副将 (ふくしょう) — second in command (of an army) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict