Kaori Dict

副賞

ふくしょう

fukushou

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHÓ THƯỞNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.supplementary prize; additional prize; auxiliary prize; bonus prize

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

副賞 (ふくしょう) — supplementary prize; additional prize; auxiliary prize; bonus prize | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict