Kaori Dict

誦習

しょうしゅう

shoushuu

Âm Hán-Việt: TỤNG TẬP

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.learning by memorization; learning by memorisation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

誦習 (しょうしゅう) — learning by memorization; learning by memorisation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict