Kaori Dict

召集

しょうしゅう

shoushuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRIỆU TẬP

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.convening; calling together (e.g. parliament); call-up (for military service)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He was called up in August, 1942.

  • He was drafted into the army.

  • Tom was drafted into the army.

  • The committee was summoned at once.

  • Macbeth raised an army to attack his enemy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

召集 (しょうしゅう) — convening; calling together (e.g. parliament); call-up (for military service) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict