Kaori Dict

愛称

あいしょう

aishou

thông dụng

Âm Hán-Việt: ÁI XƯNG

Nghĩa

  1. 1.ÁI XƯNG: tên thân mật; biệt danh; tên yêu thương
  1. danh từ

    1.pet name; nickname; affectionate name; term of endearment

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We nicknamed her "Ann".

  • "Kina-chan" is our cat's nickname.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

愛称 (あいしょう) — ÁI XƯNG: tên thân mật; biệt danh; tên yêu thương | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict