Kaori Dict

二部合唱

にぶがっしょう

nibugasshou

Âm Hán-Việt: NHỊ BỘ HỢP XƯỚNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.two-part chorus; vocal duet

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二部合唱 (にぶがっしょう) — two-part chorus; vocal duet | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict