Kaori Dict

独唱

どくしょう

dokushou

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐỘC XƯỚNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.vocal solo

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mrs. Green, from whom my children have lessons in singing, is to have a recital next Sunday.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

独唱 (どくしょう) — vocal solo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict